ERASED TEST, YOU MAY BE INTERESTED ON English_TA_Mover_Verb_Phases_01
![]() |
![]() |
![]() |
---|
TAKE THE TEST

Title of test:
English_TA_Mover_Verb_Phases_01 Description: English vietnamese verb phrases Author:
Creation Date: 09/03/2025 Category: Languages Number of questions: 10 |
Share the Test:



New Comment
No comments about this test.
Content:
What does 'Tôi ăn cơm' mean in English? I eat rice I drink rice I cook rice I like rice. How do you say 'I want to go' in Vietnamese? Tôi muốn đi Tôi thích đi Tôi cần đi Tôi làm đi. What is the meaning of 'Cô ấy đang học' in English? She is studying She studies She studied She will study. How do you express 'You should eat' in Vietnamese? Bạn nên ăn Bạn phải ăn Bạn thích ăn Bạn muốn ăn. What does 'Họ đang xem phim' mean? They are watching a movie They watch movies They watched movies They will watch a movie. How do you say 'We like to travel' in Vietnamese? Chúng tôi thích du lịch Chúng tôi muốn du lịch Chúng tôi đang du lịch Chúng tôi sẽ du lịch. What is the Vietnamese phrase for 'He works every day'? Anh ấy làm việc mỗi ngày Anh ấy sẽ làm việc mỗi ngày Anh ấy đang làm việc mỗi ngày Anh ấy thích làm việc mỗi ngày. How do you say 'They want to play' in Vietnamese? Họ muốn chơi Họ cần chơi Họ thích chơi Họ đang chơi. What does 'Tôi thích nghe nhạc' mean in English? I like to listen to music I listen to music I heard music I will listen to music. How do you express 'She is cooking' in Vietnamese? Cô ấy đang nấu ăn Cô ấy nấu ăn Cô ấy đã nấu ăn Cô ấy sẽ nấu ăn. |
Report abuse